Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học (School) Kèm Giải Thích Và Lưu Ý Khi Học

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học (School) Kèm Giải Thích Và Lưu Ý Khi Học

Trường học là môi trường gắn bó lâu dài với mỗi người và cũng là một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến nhất trong tiếng Anh. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp, học tập và làm việc trong môi trường giáo dục. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ từ vựng kèm giải thích và những lưu ý quan trọng khi học.


1. Từ Vựng Chung Về Trường Học

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
School/skuːl/Trường học
Class/klɑːs/Lớp học
Classroom/ˈklɑːsruːm/Phòng học
Student/ˈstjuːdnt/Học sinh, sinh viên
Teacher/ˈtiːtʃər/Giáo viên
Principal/ˈprɪnsəpl/Hiệu trưởng
Lesson/ˈlesn/Bài học
Subject/ˈsʌbdʒɪkt/Môn học
Homework/ˈhəʊmwɜːk/Bài tập về nhà
Exam/ɪɡˈzæm/Kỳ thi

2. Từ Vựng Về Môn Học

Từ vựngNghĩa
MathToán
EnglishTiếng Anh
LiteratureVăn học
HistoryLịch sử
GeographyĐịa lý
PhysicsVật lý
ChemistryHóa học
BiologySinh học
Physical education (PE)Giáo dục thể chất
Information technology (IT)Tin học

3. Từ Vựng Về Đồ Dùng Học Tập

Từ vựngNghĩa
BookSách
NotebookVở
PenBút mực
PencilBút chì
EraserCục tẩy
RulerThước kẻ
School bagCặp sách
BlackboardBảng đen
ChalkPhấn
CalculatorMáy tính

4. Từ Vựng Về Hoạt Động Ở Trường

Từ vựngNghĩa
StudyHọc
LearnHọc
TeachDạy
Do homeworkLàm bài tập
Take an examLàm bài thi
Pass the examĐậu kỳ thi
Fail the examTrượt kỳ thi
Attend classTham gia lớp học
GraduateTốt nghiệp

5. Ví Dụ Minh Họa

  • I go to school from Monday to Friday.
    (Tôi đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
  • My favorite subject is English.
    (Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.)
  • The teacher gives us a lot of homework.
    (Giáo viên cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà.)
  • She will take an exam tomorrow.
    (Cô ấy sẽ thi vào ngày mai.)

6. Lưu Ý Khi Học Từ Vựng Chủ Đề Trường Học

1. Phân biệt “study”, “learn” và “teach”

  • Study: học (quá trình học, học ở trường)
  • Learn: học và tiếp thu được kiến thức
  • Teach: dạy

2. Ghi nhớ từ theo nhóm

Nên học theo nhóm: môn học, đồ dùng, hoạt động… để dễ nhớ và dễ sử dụng hơn.

3. Học kèm ví dụ thực tế

Hãy gắn từ vựng với những hoạt động học tập hằng ngày của bạn để ghi nhớ lâu hơn.

4. Luyện nói về trường lớp của bản thân

Bạn nên thường xuyên tập nói hoặc viết về trường học của mình bằng tiếng Anh để tăng phản xạ.


7. Đoạn Văn Mẫu Về Trường Học

My school is very big and beautiful. There are many classrooms and a large playground. My teachers are very kind and helpful. My favorite subject is English because it is interesting and useful. I love my school very much.

(Trường của tôi rất lớn và đẹp. Có nhiều phòng học và một sân chơi rộng. Thầy cô của tôi rất tốt bụng và nhiệt tình. Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì nó thú vị và hữu ích. Tôi rất yêu trường của mình.)


8. Kết Luận

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học là nhóm từ vựng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với học sinh, sinh viên và người mới bắt đầu. Việc học đúng phương pháp, kết hợp luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp và học tập.

Website này sẽ tiếp tục cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh hữu ích khác để hỗ trợ quá trình học tập của bạn hiệu quả hơn mỗi ngày.


Từ Vựng
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thời Tiết (Weather) Kèm Giải Thích Và Lưu Ý Khi Học
Scroll to Top