Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn, thức uống: dễ học, dễ nhớ, dùng được ngay

Mở đầu

Đồ ăn và thức uống là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh hằng ngày. Bạn sẽ gặp nó khi đi siêu thị, gọi món ở quán ăn, nói về sở thích, mô tả bữa ăn hoặc trò chuyện với bạn bè.

Với người mới học tiếng Anh, đây là một chủ đề rất phù hợp để bắt đầu vì:

  • Gần gũi với cuộc sống mỗi ngày
  • Nhiều từ dễ hình dung
  • Có thể áp dụng ngay vào giao tiếp

Trong bài viết này, bạn sẽ học được các từ vựng cơ bản về đồ ăn và thức uống trong tiếng Anh, cách dùng đúng, ví dụ thực tế, lỗi sai người Việt hay gặp và một bài tập ngắn để tự kiểm tra.


Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn, thức uống là gì?

Trong tiếng Anh, khi nói về chủ đề này, bạn sẽ thường gặp một số từ rất cơ bản:

  • food: đồ ăn, thực phẩm
  • drink: đồ uống / uống
  • beverage: thức uống (trang trọng hơn)
  • meal: bữa ăn
  • dish: món ăn
  • snack: đồ ăn nhẹ
  • ingredient: nguyên liệu
  • menu: thực đơn

Hiểu đơn giản:

  • food là từ chung để nói về đồ ăn
  • drink là từ chung để nói về đồ uống
  • meal là một bữa ăn như breakfast, lunch, dinner
  • dish là một món ăn cụ thể, ví dụ fried rice hoặc noodle soup

Ví dụ nhanh

  • Food is important for our health.
    Đồ ăn rất quan trọng với sức khỏe của chúng ta.
  • I need a cold drink.
    Tôi cần một đồ uống lạnh.
  • This dish is very tasty.
    Món này rất ngon.

Cách dùng / quy tắc / phân loại / ứng dụng thực tế

1) Nhóm từ vựng cơ bản về đồ ăn

Từ/Cụm từNghĩaVí dụ
ricecơm, gạoI eat rice every day. (Tôi ăn cơm mỗi ngày.)
breadbánh mìShe bought some bread. (Cô ấy mua một ít bánh mì.)
noodlesHe likes noodles. (Anh ấy thích mì.)
meatthịtDo you eat meat? (Bạn có ăn thịt không?)
fishFish is good for your health. (Cá tốt cho sức khỏe.)
eggtrứngI had two eggs this morning. (Sáng nay tôi ăn hai quả trứng.)
vegetablesrau củWe should eat more vegetables. (Chúng ta nên ăn nhiều rau hơn.)
fruittrái câyFruit is a healthy snack. (Trái cây là món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe.)
soupsúp, canhThis soup is hot. (Món súp này nóng.)
cakebánh ngọtThey ordered a chocolate cake. (Họ gọi một bánh sô-cô-la.)

2) Nhóm từ vựng cơ bản về thức uống

Từ/Cụm từNghĩaVí dụ
waternướcPlease drink more water. (Hãy uống nhiều nước hơn.)
teatràMy mother drinks tea every morning. (Mẹ tôi uống trà mỗi sáng.)
coffeecà phêHe wants a cup of coffee. (Anh ấy muốn một cốc cà phê.)
milksữaChildren need milk. (Trẻ em cần sữa.)
juicenước épOrange juice is my favorite drink. (Nước cam là đồ uống tôi thích nhất.)
smoothiesinh tốShe made a banana smoothie. (Cô ấy làm sinh tố chuối.)
soft drinknước ngọtI don’t drink many soft drinks. (Tôi không uống nhiều nước ngọt.)
lemonadenước chanhA glass of lemonade, please. (Cho tôi một ly nước chanh.)

3) Nhóm từ theo bữa ăn

TừNghĩaVí dụ
breakfastbữa sángI usually have breakfast at 7 a.m. (Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ.)
lunchbữa trưaWhat do you have for lunch? (Bạn ăn gì cho bữa trưa?)
dinnerbữa tốiWe had dinner together. (Chúng tôi ăn tối cùng nhau.)
snackbữa phụ, đồ ăn nhẹI eat fruit as a snack. (Tôi ăn trái cây như một bữa phụ.)

4) Cụm từ thường dùng rất thực tế

Học từ đơn là chưa đủ. Bạn nên học cả cụm từ để dùng tự nhiên hơn.

Cụm từNghĩa
have breakfastăn sáng
have lunchăn trưa
have dinnerăn tối
drink wateruống nước
eat outăn ngoài
order foodgọi món
cook a mealnấu một bữa ăn
make coffeepha cà phê
be hungryđói
be thirstykhát

5) Mẫu câu ứng dụng thực tế

Khi nói về thói quen ăn uống

  • I drink coffee every morning.
    Tôi uống cà phê mỗi sáng.
  • She eats a lot of vegetables.
    Cô ấy ăn nhiều rau.
  • We usually have dinner at home.
    Chúng tôi thường ăn tối ở nhà.

Khi gọi món

  • Can I have a bowl of noodle soup, please?
    Cho tôi một bát mì nước được không?
  • I’d like an orange juice.
    Tôi muốn một ly nước cam.
  • What do you recommend?
    Bạn gợi ý món nào?

Khi nói về sở thích

  • My favorite food is fried rice.
    Món tôi thích nhất là cơm chiên.
  • I love milk tea.
    Tôi rất thích trà sữa.
  • I don’t like spicy food.
    Tôi không thích đồ ăn cay.

Ví dụ minh họa

Dưới đây là một số ví dụ gần gũi để bạn thấy cách dùng trong đời sống thật.

Ví dụ 1: Nói về bữa sáng

  • I usually have bread and milk for breakfast.
    Tôi thường ăn bánh mì và uống sữa vào bữa sáng.

Ví dụ 2: Nói khi đi ăn ngoài

  • We eat out on weekends.
    Chúng tôi đi ăn ngoài vào cuối tuần.

Ví dụ 3: Gọi đồ uống

  • Can I get a glass of water?
    Cho tôi một ly nước được không?

Ví dụ 4: Nói về món yêu thích

  • Pho is my favorite dish.
    Phở là món ăn yêu thích của tôi.

Ví dụ 5: Nói về sức khỏe

  • I’m trying to drink less soft drink and more water.
    Tôi đang cố uống ít nước ngọt hơn và uống nhiều nước hơn.

Hội thoại mẫu ngắn

A: What would you like to drink?
Bạn muốn uống gì?

B: I’d like some orange juice, please.
Tôi muốn một ít nước cam.

A: And what do you want to eat?
Còn bạn muốn ăn gì?

B: I want fried rice and soup.
Tôi muốn cơm chiên và súp.


Lỗi sai thường gặp của người Việt

1) Dùng eat cho đồ uống

Sai:

  • I eat water.

Đúng:

  • I drink water.
    Tôi uống nước.

Mẹo nhớ:
eat đi với đồ ăn, drink đi với đồ uống.


2) Nhầm giữa fooddish

  • food = đồ ăn nói chung
  • dish = món ăn cụ thể

Ví dụ:

  • Vietnamese food is delicious.
    Đồ ăn Việt Nam ngon.
  • Pho is a popular Vietnamese dish.
    Phở là một món ăn Việt Nam phổ biến.

3) Dùng sai danh từ đếm được và không đếm được

Sai:

  • a bread
  • many rice
  • two waters (trong văn cảnh thông thường)

Đúng:

  • some bread
  • some rice
  • two bottles of water / two glasses of water

Với người mới học, chỉ cần nhớ nhanh:

  • bread, rice, water, milk thường dùng với some
  • Muốn đếm, hãy thêm đơn vị như a glass of, a bottle of, a bowl of

4) Dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Sai:

  • I very like chicken.

Đúng:

  • I really like chicken.
    Tôi rất thích thịt gà.

Hoặc:

  • I like chicken very much.

5) Dùng delicious chưa đúng chỗ

Sai:

  • I delicious this food.

Đúng:

  • This food is delicious.
    Món ăn này ngon.
  • The soup tastes delicious.
    Món súp này có vị ngon.

Mẹo ghi nhớ hoặc áp dụng

1) Học theo nhóm, đừng học từng từ rời rạc

Thay vì học lẻ từng từ, hãy học theo nhóm:

  • Đồ ăn chính: rice, noodles, meat, fish
  • Đồ uống: water, tea, coffee, juice
  • Bữa ăn: breakfast, lunch, dinner
  • Hành động: eat, drink, cook, order

Cách này giúp bạn nhớ nhanh hơn và dùng từ đúng ngữ cảnh.


2) Học theo cụm từ cố định

Đừng chỉ học:

  • breakfast
  • water
  • dinner

Hãy học luôn:

  • have breakfast
  • drink water
  • have dinner

Khi học theo cụm, bạn sẽ nói tự nhiên hơn.


3) Tự tạo câu về chính mình

Ví dụ:

  • I drink tea every morning.
  • My favorite food is fried chicken.
  • I usually have rice for lunch.

Khi câu liên quan đến cuộc sống của bạn, bạn sẽ nhớ lâu hơn.


4) Dùng cách nhớ “3-3-1”

Mỗi ngày:

  • học 3 từ về đồ ăn
  • học 3 từ về thức uống
  • đặt 1 câu ngắn với mỗi từ

Chỉ cần 5–10 phút mỗi ngày là bạn sẽ tiến bộ rất rõ.


Bài tập mini

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Bài 1

I usually drink a cup of ______ in the morning.

Bài 2

We have ______ at 12 o’clock.

Bài 3

Please give me a glass of ______.

Bài 4

My favorite ______ is pho.

Bài 5

She likes to eat fruit and ______.

Từ gợi ý: vegetables, lunch, water, coffee, dish


Đáp án và giải thích

Câu 1

coffee

  • I usually drink a cup of coffee in the morning.
    Tôi thường uống một cốc cà phê vào buổi sáng.

Vì “a cup of …” rất hay đi với coffee hoặc tea.


Câu 2

lunch

  • We have lunch at 12 o’clock.
    Chúng tôi ăn trưa lúc 12 giờ.

“Have lunch” là cụm rất thông dụng.


Câu 3

water

  • Please give me a glass of water.
    Làm ơn cho tôi một ly nước.

“a glass of water” là cách nói tự nhiên và đúng.


Câu 4

dish

  • My favorite dish is pho.
    Món ăn yêu thích của tôi là phở.

Vì phở là một món cụ thể, nên dùng dish.


Câu 5

vegetables

  • She likes to eat fruit and vegetables.
    Cô ấy thích ăn trái cây và rau.

Đây là cặp từ rất thường đi cùng nhau.


Tóm tắt nhanh

Chủ đề đồ ăn và thức uống trong tiếng Anh là một trong những chủ đề cơ bản, dễ học và rất thực tế.

Bạn nên nhớ những điểm quan trọng sau:

  • food là đồ ăn nói chung
  • drink là đồ uống
  • meal là bữa ăn
  • dish là món ăn cụ thể
  • Học từ theo nhóm và theo cụm từ
  • Ưu tiên dùng được ngay với những mẫu như:
    • have breakfast
    • drink water
    • order food
    • My favorite food is…
    • I’d like…

Chỉ cần bạn học đều mỗi ngày và tự đặt câu với những món ăn, đồ uống quen thuộc, vốn từ sẽ tăng rất nhanh.

Từ Vựng
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nghề Nghiệp (Jobs & Occupations) Kèm Giải Thích Và Lưu Ý Khi Học
Scroll to Top