Từ Vựng Dùng Trong Công Việc Văn Phòng: Cẩm Nang Sống Còn Cho Dân Office

Trong môi trường làm việc văn phòng hiện đại, việc nắm vững từ vựng công sở không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp với đồng nghiệp và cấp trên. Dù bạn là sinh viên mới ra trường, nhân viên mới onboard hay đã làm việc lâu năm, bộ từ vựng văn phòng vẫn là “vũ khí mềm” cực kỳ quan trọng.

Bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng dùng trong công việc văn phòng phổ biến nhất, chia theo từng nhóm cụ thể, dễ nhớ, dễ áp dụng vào thực tế.

than-bai-1

Từ Vựng Văn Phòng Là Gì?

Từ vựng văn phòng là những thuật ngữ, cụm từ thường xuyên được sử dụng trong môi trường công sở, bao gồm giao tiếp hằng ngày, email, họp hành, báo cáo, quản lý công việc và các mối quan hệ nội bộ.

Việc sử dụng đúng từ vựng:

  • Giúp giao tiếp rõ ràng, tránh hiểu nhầm
  • Tạo hình ảnh chuyên nghiệp
  • Dễ hòa nhập môi trường làm việc mới
  • Đặc biệt quan trọng trong công ty đa quốc gia hoặc môi trường sử dụng tiếng Anh

Từ Vựng Cơ Bản Trong Môi Trường Văn Phòng

Các khái niệm chung

  • Office: Văn phòng
  • Company / Corporation / Firm: Công ty
  • Employee / Staff: Nhân viên
  • Employer: Người sử dụng lao động
  • Colleague / Coworker: Đồng nghiệp
  • Department: Phòng ban
  • Branch: Chi nhánh

Các phòng ban phổ biến

  • Human Resources (HR): Phòng nhân sự
  • Accounting: Kế toán
  • Marketing: Marketing
  • Sales: Kinh doanh
  • IT Department: Phòng công nghệ thông tin
  • Customer Service: Chăm sóc khách hàng

Từ Vựng Liên Quan Đến Công Việc Hằng Ngày

Công việc và nhiệm vụ

  • Task: Nhiệm vụ
  • Job: Công việc
  • Assignment: Phân công
  • Responsibility: Trách nhiệm
  • Workload: Khối lượng công việc
  • Progress: Tiến độ

Thời gian và tiến độ

  • Deadline: Hạn chót
  • Schedule: Lịch làm việc
  • Timeline: Mốc thời gian
  • Overtime: Tăng ca
  • Delay: Trì hoãn

de-bai

Từ Vựng Dùng Trong Họp Hành

Trước cuộc họp

  • Meeting invitation: Lời mời họp
  • Agenda: Nội dung cuộc họp
  • Prepare documents: Chuẩn bị tài liệu

Trong cuộc họp

  • Discuss: Thảo luận
  • Present: Trình bày
  • Give opinions: Đưa ra ý kiến
  • Raise a question: Đặt câu hỏi
  • Take notes: Ghi chú

Sau cuộc họp

  • Meeting minutes: Biên bản họp
  • Follow up: Theo dõi công việc
  • Action items: Hạng mục cần thực hiện

Từ Vựng Giao Tiếp Qua Email Công Sở

Email cơ bản

  • Send an email: Gửi email
  • Reply / Reply all: Trả lời
  • CC / BCC: Gửi kèm
  • Attachment: File đính kèm

Nội dung email thường gặp

  • Confirm: Xác nhận
  • Request: Yêu cầu
  • Feedback: Phản hồi
  • Update: Cập nhật
  • Clarify: Làm rõ

Từ Vựng Về Lương, Hợp Đồng Và Phúc Lợi

  • Salary: Lương
  • Basic salary: Lương cơ bản
  • Bonus: Thưởng
  • Allowance: Phụ cấp
  • Benefits: Phúc lợi
  • Contract: Hợp đồng
  • Probation: Thử việc
  • Performance review: Đánh giá hiệu suất

Những Cụm Từ Văn Phòng Hay Gặp (Nghe Là Biết Dân Office)

  • “Mình sẽ follow up lại sau”
  • “Deadline này hơi tight
  • “Để mình check lại thông tin”
  • “Hai bên cần align lại”
  • “Mình update trước cuối ngày nhé”

Đây là những cụm từ tuy đơn giản nhưng xuất hiện cực nhiều trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt ở công ty sử dụng tiếng Anh xen kẽ.


Vì Sao Cần Nắm Vững Từ Vựng Văn Phòng?

  • Giao tiếp hiệu quả, tránh hiểu nhầm
  • Tăng sự tự tin khi làm việc nhóm
  • Viết email, báo cáo chuyên nghiệp hơn
  • Gây ấn tượng tốt với cấp trên
  • Dễ thăng tiến trong môi trường công sở

ket-bai

Kết Luận

Từ vựng dùng trong công việc văn phòng không hề khô khan nếu bạn học đúng cách và áp dụng thường xuyên. Chỉ cần nắm vững những nhóm từ cơ bản trong bài viết này, bạn đã đủ “vốn liếng” để tự tin làm việc trong hầu hết các môi trường công sở hiện nay.

Nếu bạn đang chuẩn bị đi làm, mới vào công ty hoặc muốn nâng cấp kỹ năng giao tiếp nơi văn phòng, hãy lưu ngay bài viết này lại để dùng dần. Học từ vựng không khó, quan trọng là dùng đúng – dùng thường xuyên – dùng tự nhiên.


Scroll to Top