1. Từ Vựng Chung Về Du Học
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Study abroad | Du học |
| International student | Du học sinh |
| Overseas study | Học tập ở nước ngoài |
| Education system | Hệ thống giáo dục |
| Host country | Quốc gia du học |
| Home country | Quốc gia bản địa |
| Study destination | Điểm đến du học |
| Exchange program | Chương trình trao đổi |
| Full-time student | Sinh viên học toàn thời gian |
| Part-time student | Sinh viên học bán thời gian |
2. Từ Vựng Về Hồ Sơ Du Học
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Application | Hồ sơ đăng ký |
| Application form | Đơn đăng ký |
| Supporting documents | Hồ sơ bổ trợ |
| Academic transcript | Bảng điểm |
| Diploma / Degree | Bằng cấp |
| Certificate | Chứng chỉ |
| Curriculum Vitae (CV) | Sơ yếu lý lịch |
| Passport | Hộ chiếu |
| Personal statement | Bài luận cá nhân |
| Statement of Purpose (SOP) | Bài luận mục tiêu học tập |
| Recommendation letter | Thư giới thiệu |
3. Từ Vựng Về Trường & Chương Trình Học
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| University | Đại học |
| College | Cao đẳng |
| Institute | Học viện |
| Faculty | Khoa |
| Department | Bộ môn |
| Major | Chuyên ngành |
| Minor | Chuyên ngành phụ |
| Course | Khóa học / Môn học |
| Program | Chương trình học |
| Academic year | Năm học |
| Semester / Term | Học kỳ |
4. Từ Vựng Về Điều Kiện & Yêu Cầu
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Entry requirements | Điều kiện đầu vào |
| Language proficiency | Trình độ ngôn ngữ |
| IELTS / TOEFL | Chứng chỉ tiếng Anh |
| GPA (Grade Point Average) | Điểm trung bình |
| Minimum score | Điểm tối thiểu |
| Entrance exam | Kỳ thi đầu vào |
| Interview | Phỏng vấn |
| Conditional offer | Thư mời có điều kiện |
| Unconditional offer | Thư mời không điều kiện |
5. Từ Vựng Về Học Phí & Chi Phí
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Tuition fee | Học phí |
| Living expenses | Chi phí sinh hoạt |
| Accommodation fee | Chi phí nhà ở |
| Application fee | Phí nộp hồ sơ |
| Deposit | Tiền đặt cọc |
| Refund | Hoàn tiền |
| Financial proof | Chứng minh tài chính |
| Bank statement | Sao kê ngân hàng |
| Sponsorship | Bảo trợ tài chính |
6. Từ Vựng Về Học Bổng
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Scholarship | Học bổng |
| Merit-based scholarship | Học bổng thành tích |
| Need-based scholarship | Học bổng theo hoàn cảnh |
| Full scholarship | Học bổng toàn phần |
| Partial scholarship | Học bổng bán phần |
| Grant | Trợ cấp |
| Tuition waiver | Miễn học phí |
| Scholarship application | Hồ sơ xin học bổng |
7. Từ Vựng Về Visa Du Học
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Student visa | Visa du học |
| Visa application | Hồ sơ xin visa |
| Visa interview | Phỏng vấn visa |
| Visa approval | Đậu visa |
| Visa rejection | Trượt visa |
| Letter of Acceptance (LOA) | Thư chấp nhận |
| Confirmation of Enrollment (COE) | Xác nhận nhập học |
| Immigration office | Cơ quan di trú |
8. Từ Vựng Về Nhà Ở & Sinh Hoạt
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Dormitory | Ký túc xá |
| Homestay | Ở nhà người bản xứ |
| Rental apartment | Căn hộ thuê |
| On-campus housing | Nhà ở trong trường |
| Off-campus housing | Nhà ở ngoài trường |
| Living cost | Chi phí sinh hoạt |
| Part-time job | Việc làm thêm |
| Work permit | Giấy phép làm việc |
9. Từ Vựng Sau Tốt Nghiệp
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Graduation | Tốt nghiệp |
| Degree certificate | Bằng tốt nghiệp |
| Internship | Thực tập |
| Post-graduation visa | Visa sau tốt nghiệp |
| Job placement | Giới thiệu việc làm |
| Career opportunity | Cơ hội nghề nghiệp |
| Permanent residence (PR) | Thường trú nhân |
10. Mẹo Học Từ Vựng Du Học Hiệu Quả
- Học theo chủ đề (hồ sơ – visa – học phí – học bổng)
- Ghi chú từ vựng thường gặp trong email & form du học
- Kết hợp từ vựng với tình huống thực tế
- Ôn tập bằng bảng + flashcard
