Từ Vựng Du Học Chi Tiết (Study Abroad Vocabulary)

1. Từ Vựng Chung Về Du Học

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
Study abroadDu học
International studentDu học sinh
Overseas studyHọc tập ở nước ngoài
Education systemHệ thống giáo dục
Host countryQuốc gia du học
Home countryQuốc gia bản địa
Study destinationĐiểm đến du học
Exchange programChương trình trao đổi
Full-time studentSinh viên học toàn thời gian
Part-time studentSinh viên học bán thời gian
Chat-GPT-Image-Dec-26-2025-06-29-56-AM

2. Từ Vựng Về Hồ Sơ Du Học

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
ApplicationHồ sơ đăng ký
Application formĐơn đăng ký
Supporting documentsHồ sơ bổ trợ
Academic transcriptBảng điểm
Diploma / DegreeBằng cấp
CertificateChứng chỉ
Curriculum Vitae (CV)Sơ yếu lý lịch
PassportHộ chiếu
Personal statementBài luận cá nhân
Statement of Purpose (SOP)Bài luận mục tiêu học tập
Recommendation letterThư giới thiệu

3. Từ Vựng Về Trường & Chương Trình Học

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
UniversityĐại học
CollegeCao đẳng
InstituteHọc viện
FacultyKhoa
DepartmentBộ môn
MajorChuyên ngành
MinorChuyên ngành phụ
CourseKhóa học / Môn học
ProgramChương trình học
Academic yearNăm học
Semester / TermHọc kỳ
Chat-GPT-Image-Dec-26-2025-06-29-56-AM

4. Từ Vựng Về Điều Kiện & Yêu Cầu

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
Entry requirementsĐiều kiện đầu vào
Language proficiencyTrình độ ngôn ngữ
IELTS / TOEFLChứng chỉ tiếng Anh
GPA (Grade Point Average)Điểm trung bình
Minimum scoreĐiểm tối thiểu
Entrance examKỳ thi đầu vào
InterviewPhỏng vấn
Conditional offerThư mời có điều kiện
Unconditional offerThư mời không điều kiện

5. Từ Vựng Về Học Phí & Chi Phí

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
Tuition feeHọc phí
Living expensesChi phí sinh hoạt
Accommodation feeChi phí nhà ở
Application feePhí nộp hồ sơ
DepositTiền đặt cọc
RefundHoàn tiền
Financial proofChứng minh tài chính
Bank statementSao kê ngân hàng
SponsorshipBảo trợ tài chính

6. Từ Vựng Về Học Bổng

Chat-GPT-Image-Dec-26-2025-06-29-56-AM
Từ vựngNghĩa tiếng Việt
ScholarshipHọc bổng
Merit-based scholarshipHọc bổng thành tích
Need-based scholarshipHọc bổng theo hoàn cảnh
Full scholarshipHọc bổng toàn phần
Partial scholarshipHọc bổng bán phần
GrantTrợ cấp
Tuition waiverMiễn học phí
Scholarship applicationHồ sơ xin học bổng

7. Từ Vựng Về Visa Du Học

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
Student visaVisa du học
Visa applicationHồ sơ xin visa
Visa interviewPhỏng vấn visa
Visa approvalĐậu visa
Visa rejectionTrượt visa
Letter of Acceptance (LOA)Thư chấp nhận
Confirmation of Enrollment (COE)Xác nhận nhập học
Immigration officeCơ quan di trú

8. Từ Vựng Về Nhà Ở & Sinh Hoạt

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
DormitoryKý túc xá
HomestayỞ nhà người bản xứ
Rental apartmentCăn hộ thuê
On-campus housingNhà ở trong trường
Off-campus housingNhà ở ngoài trường
Living costChi phí sinh hoạt
Part-time jobViệc làm thêm
Work permitGiấy phép làm việc

9. Từ Vựng Sau Tốt Nghiệp

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
GraduationTốt nghiệp
Degree certificateBằng tốt nghiệp
InternshipThực tập
Post-graduation visaVisa sau tốt nghiệp
Job placementGiới thiệu việc làm
Career opportunityCơ hội nghề nghiệp
Permanent residence (PR)Thường trú nhân
Chat-GPT-Image-Dec-26-2025-06-29-56-AM

10. Mẹo Học Từ Vựng Du Học Hiệu Quả

  • Học theo chủ đề (hồ sơ – visa – học phí – học bổng)
  • Ghi chú từ vựng thường gặp trong email & form du học
  • Kết hợp từ vựng với tình huống thực tế
  • Ôn tập bằng bảng + flashcard
Scroll to Top