Từ Vựng Marketing Thông Dụng: Tổng Hợp Đầy Đủ Từ A–Z Cho Người Mới & Dân Chuyên

1

Marketing là lĩnh vực không ngừng phát triển, đi kèm với đó là hệ thống thuật ngữ chuyên ngành ngày càng phong phú. Việc nắm vững từ vựng marketing giúp bạn dễ dàng tiếp cận kiến thức, làm việc hiệu quả hơn với đồng nghiệp, đối tác và tối ưu các chiến dịch quảng cáo.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp từ vựng marketing thông dụng nhất, được phân loại theo từng mảng cụ thể như marketing căn bản, digital marketing, content marketing, quảng cáo, SEO… phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người đang làm nghề.


Từ Vựng Marketing Là Gì?

Từ vựng marketing là tập hợp các thuật ngữ, khái niệm được sử dụng trong hoạt động nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, quảng cáo, bán hàng và chăm sóc khách hàng. Phần lớn thuật ngữ marketing có nguồn gốc từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.

Việc hiểu đúng từ vựng marketing giúp:

  • Tránh hiểu sai khi triển khai chiến dịch
  • Nâng cao hiệu quả làm việc
  • Dễ dàng tiếp cận tài liệu, khóa học quốc tế
  • Giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong công việc

Từ Vựng Marketing Căn Bản

Thuật Ngữ Marketing Phổ Biến

  • Marketing: Tiếp thị, hoạt động đưa sản phẩm đến khách hàng
  • Brand (Thương hiệu): Hình ảnh, giá trị của doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng
  • Customer (Khách hàng): Người mua hoặc sử dụng sản phẩm
  • Product (Sản phẩm): Hàng hóa hoặc dịch vụ cung cấp
  • Market (Thị trường): Nơi diễn ra hoạt động mua bán
  • Demand (Nhu cầu): Mong muốn của khách hàng
  • Supply (Nguồn cung): Khả năng cung cấp sản phẩm

Mô Hình Marketing Cơ Bản

  • 4P (Product – Price – Place – Promotion): Sản phẩm – Giá – Phân phối – Xúc tiến
  • STP (Segmentation – Targeting – Positioning): Phân khúc – Nhắm mục tiêu – Định vị
  • USP (Unique Selling Proposition): Điểm bán hàng độc nhất

Từ Vựng Digital Marketing

Thuật Ngữ Chung Trong Digital Marketing

  • Digital Marketing: Tiếp thị số
  • Online Marketing: Marketing trực tuyến
  • Traffic: Lượng truy cập
  • Lead: Khách hàng tiềm năng
  • Conversion: Chuyển đổi
  • Landing Page: Trang đích
  • Funnel (Phễu marketing): Hành trình khách hàng

Các Chỉ Số Quan Trọng

  • CTR (Click Through Rate): Tỷ lệ nhấp
  • CPC (Cost Per Click): Chi phí mỗi lượt nhấp
  • CPA (Cost Per Action): Chi phí cho mỗi hành động
  • ROI (Return On Investment): Tỷ suất lợi nhuận
  • Bounce Rate: Tỷ lệ thoát trang

Từ Vựng Content Marketing

Thuật Ngữ Content Thường Gặp

  • Content Marketing: Tiếp thị nội dung
  • Copywriting: Viết nội dung bán hàng
  • Headline: Tiêu đề
  • CTA (Call To Action): Lời kêu gọi hành động
  • Storytelling: Kể chuyện thương hiệu
  • Evergreen Content: Nội dung lâu dài

Các Loại Nội Dung Phổ Biến

  • Blog Post: Bài viết blog
  • Video Content: Nội dung video
  • Social Content: Nội dung mạng xã hội
  • Email Content: Nội dung email
  • User Generated Content (UGC): Nội dung do người dùng tạo

Từ Vựng SEO Trong Marketing

Thuật Ngữ SEO Cơ Bản

  • SEO (Search Engine Optimization): Tối ưu công cụ tìm kiếm
  • Keyword: Từ khóa
  • Search Intent: Ý định tìm kiếm
  • On-page SEO: SEO trên trang
  • Off-page SEO: SEO ngoài trang
  • Backlink: Liên kết trỏ về

Chỉ Số SEO Quan Trọng

  • Organic Traffic: Lượt truy cập tự nhiên
  • Ranking: Thứ hạng từ khóa
  • Index: Lập chỉ mục
  • Meta Title: Tiêu đề SEO
  • Meta Description: Mô tả SEO

Từ Vựng Quảng Cáo (Advertising)

Thuật Ngữ Quảng Cáo Online

  • Advertising: Quảng cáo
  • Paid Ads: Quảng cáo trả phí
  • Google Ads: Quảng cáo Google
  • Facebook Ads: Quảng cáo Facebook
  • Ad Group: Nhóm quảng cáo
  • Target Audience: Đối tượng mục tiêu

Các Hình Thức Quảng Cáo

  • Display Ads: Quảng cáo hiển thị
  • Search Ads: Quảng cáo tìm kiếm
  • Video Ads: Quảng cáo video
  • Remarketing: Tiếp thị lại
  • Native Ads: Quảng cáo tự nhiên

Từ Vựng Marketing Về Khách Hàng

Hành Vi Khách Hàng

  • Customer Journey: Hành trình khách hàng
  • Touchpoint: Điểm chạm
  • Insight: Sự thật ngầm hiểu của khách hàng
  • Pain Point: Nỗi đau của khách hàng
  • Customer Experience (CX): Trải nghiệm khách hàng

Chăm Sóc & Giữ Chân Khách Hàng

  • Retention: Giữ chân khách hàng
  • Loyalty: Lòng trung thành
  • CRM (Customer Relationship Management): Quản lý quan hệ khách hàng
  • Upsell: Bán thêm
  • Cross-sell: Bán chéo

Vì Sao Nên Học Từ Vựng Marketing?

  • Hiểu tài liệu, báo cáo, khóa học marketing dễ dàng hơn
  • Làm việc chuyên nghiệp trong môi trường doanh nghiệp
  • Tối ưu hiệu quả chiến dịch quảng cáo
  • Phù hợp cho sinh viên, marketer, chủ doanh nghiệp
  • Cần thiết khi chạy Google Ads, Facebook Ads

Mẹo Học Từ Vựng Marketing Hiệu Quả

  • Học theo từng mảng marketing cụ thể
  • Ghi nhớ qua ví dụ thực tế
  • Áp dụng ngay vào công việc
  • Kết hợp đọc tài liệu tiếng Anh
  • Ôn tập định kỳ

Kết Luận

Từ vựng marketing là nền tảng quan trọng giúp bạn phát triển bền vững trong lĩnh vực tiếp thị hiện đại. Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã làm marketing lâu năm, việc liên tục cập nhật và củng cố hệ thống thuật ngữ marketing sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả, tự tin và chuyên nghiệp hơn.

Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn bộ từ vựng marketing đầy đủ, dễ hiểu và dễ áp dụng trong học tập cũng như công việc.


Scroll to Top