BÀI TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG GIAO THÔNG (CÓ ĐÁP ÁN)

Bài trắc nghiệm dưới đây giúp bạn ôn lại các từ vựng giao thông cơ bản trong đời sống hằng ngày. Phù hợp cho học sinh, sinh viên và người học tiếng Anh. Mỗi câu có 4 đáp án, chỉ chọn 1 đáp án đúng nhất.

PHẦN 1: CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM

Câu 1: Từ nào có nghĩa là “đèn giao thông”?

A. Traffic sign
B. Traffic light
C. Street light
D. Road sign

Câu 2: “Pedestrian” dùng để chỉ đối tượng nào?

A. Người lái xe
B. Người đi xe đạp
C. Người đi bộ
D. Cảnh sát giao thông

Câu 3: Từ nào sau đây có nghĩa là “kẹt xe”?

A. Speed limit
B. Traffic jam
C. Crosswalk
D. Parking lot

Câu 4: “Helmet” là gì?

A. Áo phản quang
B. Mũ bảo hiểm
C. Dây an toàn
D. Biển báo

Câu 5: “Turn right” có nghĩa là gì?

A. Quay đầu xe
B. Rẽ trái
C. Đi thẳng
D. Rẽ phải

Câu 6: Từ nào chỉ “phương tiện công cộng”?

A. Private car
B. Traffic light
C. Public transport
D. Parking area

Câu 7: “Crosswalk” là gì?

A. Cầu vượt
B. Hầm chui
C. Vạch qua đường cho người đi bộ
D. Ngã tư

Câu 8: “Speed limit” có nghĩa là gì?

A. Tăng tốc độ
B. Giảm tốc độ
C. Giới hạn tốc độ
D. Vượt xe

Câu 9: “Bus stop” dùng để chỉ?

A. Nhà ga
B. Trạm xe buýt
C. Bãi đỗ xe
D. Đường cao tốc

Câu 10: Từ nào có nghĩa là “tai nạn giao thông”?

A. Accident
B. Incident
C. Jam
D. Warning

GỢI Ý CÁCH HỌC HIỆU QUẢ

  • Làm lại bài sau 1–2 ngày để nhớ lâu hơn
  • Tự đặt câu với mỗi từ vựng
  • Kết hợp hình ảnh giao thông thực tế
  • Học theo nhóm từ, không học rời rạc

KẾT LUẬN

Bài trắc nghiệm từ vựng giao thông giúp bạn kiểm tra lại kiến thức một cách nhanh chóng và dễ hiểu. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp nhớ từ vựng lâu hơn mà còn tăng khả năng phản xạ khi sử dụng.

Scroll to Top